Máy toàn đạc điện tử Leica TS20 tự động thế hệ mới, được thiết kế để đáp ứng toàn diện mọi nhu cầu khảo sát từ đo đạc địa chính, kiểm tra công trình cho đến thi công xây dựng độ chính xác cao. Với nền tảng tự động hóa tiên tiến, tiêu chuẩn IP66, động cơ mạnh cao không cần bảo trì, cùng các công nghệ kết nối dịch vụ đám mây hiện đại, máy toàn đạc Leica TS20 mang lại hiệu suất vượt trội ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
| Máy toàn đạc Leica TS20 |
Thông số kỹ thuật |
| Đo góc |
Độ chính xác: 1″ (0.3 mgon), 2″ (0.6 mgon), 3″ (1 mgon), 5″ (1.5 mgon); Phương pháp: Tuyệt đối, liên tục, đo đường kính |
| Đo dài – Prism |
Tầm đo: 0.8 m → >10.000 m; Độ chính xác: 1 mm + 1.0 ppm; Thời gian đo: ~1.3 s |
| Đo dài – Không gương |
Tầm đo: R800: >800 m (LC2); R1600: >1600 m (LC3R); Độ chính xác: 2 mm + 2.0 ppm; Thời gian đo: ~1.7 s |
| Laser đo xa |
Kích thước điểm laser: 12 × 18 mm @ 50 m; Công nghệ: Wave Form Digitizer, laser đỏ 658 nm (đồng trục) |
| ATR – Tự động ngắm |
Tầm đặt mục tiêu: Gương tròn 2000 m / Gương 360° 1000 m / Băng phản quang 50 m; Tầm khóa: 1000 m; Độ chính xác ATR: 1″–5″; Thời gian đo: 3–4 s |
| Gương |
Gương tròn: 600 m; Gương 360°: 500 m; Gương 360 mini: 300 m; Băng phản quang: 50 m |
| Động cơ (Motorisation) |
Direct Drive – BLDC; Tốc độ quay: max 200 gon/s (180°/s); Thời gian đổi mặt: ~1.9 s |
| AutoHeight |
Độ chính xác: 1.0 mm (1σ); Khoảng đo: 0.7 – 2.7 m |
| Camera |
Cảm biến: 20 MP CMOS; Góc nhìn: 21.8° × 16.4° (27° đường chéo); FPS: ≤20 fps |
| Đèn dẫn hướng (EGL) |
Tầm hoạt động: 5–150 m; Độ chính xác: ~5 cm @100 m |
| Kết nối di động |
4G LTE tích hợp, hỗ trợ eSIM; Dịch vụ cảm biến & dữ liệu qua Leica cloud |